Đã gửi tiếng anh là gì ?

261

Đã gửi là hành động trao cho người khác một thứ gì đó có thể là tin nhắn, quà cáp, thư mời, thức ăn,…

Đã gửi tiếng anh là gì?

Đã gửi tiếng anh là: sent

Các từ vựng liên quan:

  • Bend /bend/: uốn cong, cúi, gập
  • Carry /ˈkær.i/: cầm, mang, vác
  • Catch /kætʃ/: đỡ lấy, bắt lấy
  • Climb /klaɪm/: leo, trèo
  • Comb /koʊm/: chải tóc
  • Crawl /krɔːl/: bò, lê bước
  • Crouch /kraʊtʃ/: khúm núm, luồn cúi
  • Drag /dræɡ/: kéo
  • Drop /drɒp/: đánh rơi
  • Fall /fɔːl/: ngã
  • Flip /flɪp/: búng
  • Grab /ɡræb/: bắt lấy, túm lấy
  • Hang /hæŋ/: treo
  • Hit /hɪt/: đánh
  • Hold /həʊld/: cầm, nắm
  • Jog /dʒɒɡ/: chạy bộ
  • Lean /liːn/: dựa, tựa
  •  Push /puʃ/: xô, đẩy
  • Pull /pul/: lôi, kéo, giật
  • Put on /ˈpʊt ɔn/: mặc, đeo, đội

Các ví dụ:

My grandmother has sent me some shirts.

(Bà của tôi đã gửi cho tôi một vài cái áo)

He has sent two letters.

(Anh ấy đã gửi hai lá thư)

(They have sent two bags)

Họ đã gửi hai cái túi.

Nguồn: https://pkwf.info/

 

Bình luận